pamphlets” in Vietnamese

tờ rơisách mỏng

Definition

Tờ rơi hoặc sách mỏng là tài liệu nhỏ in sẵn, chứa thông tin về một chủ đề nào đó và thường được phát miễn phí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tờ rơi' thường dùng để chỉ loại tài liệu nhỏ, phát tay, chủ yếu cung cấp thông tin hoặc quảng cáo. 'Sách mỏng' có thể trang trọng hơn. Không giống như 'brochure', 'tờ rơi' thường ít hình ảnh bóng bẩy hơn.

Examples

They handed out pamphlets at the train station.

Họ đã phát **tờ rơi** tại nhà ga.

Please read the pamphlets before the meeting.

Vui lòng đọc các **tờ rơi** trước khi họp.

The doctor gave me some pamphlets about healthy eating.

Bác sĩ đã đưa cho tôi một số **tờ rơi** về ăn uống lành mạnh.

There were colorful pamphlets on every chair when we arrived.

Khi chúng tôi đến, trên mỗi ghế đều có **tờ rơi** đầy màu sắc.

He picked up a few pamphlets about travel deals while waiting.

Trong lúc chờ đợi, anh ấy đã lấy một vài **tờ rơi** về các ưu đãi du lịch.

Most people ignore the pamphlets on the counter, but I always check them out.

Hầu hết mọi người đều phớt lờ các **tờ rơi** trên quầy, nhưng tôi luôn xem chúng.