pamphlet” in Vietnamese

tờ rơitờ thông tintờ bướm

Definition

Quyển sách nhỏ, mỏng dùng để cung cấp thông tin hoặc quảng cáo cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tài liệu phát miễn phí, ngắn gọn, không trang trọng. Không nhầm với "brochure" là tài liệu quảng cáo đẹp, chi tiết hơn.

Examples

She gave me a pamphlet about the new museum.

Cô ấy đưa cho tôi **tờ rơi** về bảo tàng mới.

Please read the pamphlet before your appointment.

Hãy đọc **tờ thông tin** trước khi bạn đến hẹn.

The pamphlet explains the school's rules.

**Tờ rơi** này giải thích các quy tắc của trường.

Can you hand out these pamphlets to everyone at the event?

Bạn có thể phát những **tờ rơi** này cho mọi người ở sự kiện không?

The health center prints helpful pamphlets on nutrition.

Trung tâm y tế in ra những **tờ thông tin** hữu ích về dinh dưỡng.

I picked up a travel pamphlet at the airport—it had great tips for tourists.

Tôi đã lấy một **tờ bướm du lịch** ở sân bay—nó có nhiều mẹo hay cho khách du lịch.