“palms” in Vietnamese
Definition
'Lòng bàn tay' là phần bên trong của bàn tay; 'cây cọ' là loại cây nhiệt đới có lá dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm 'sweaty palms' dùng cho lòng bàn tay ra mồ hôi; 'read your palms' là xem bói chỉ tay; khi nói về cây, thường gặp ở khu vực nhiệt đới.
Examples
My palms get sweaty whenever I have to speak in public.
**Lòng bàn tay** của tôi ra mồ hôi mỗi khi phải nói trước đám đông.
The street was lined with palms swaying in the breeze.
Con đường được bao quanh bởi những hàng **cây cọ** đung đưa trong gió.
She read my palms and told me I’d have good luck this year.
Cô ấy đã xem **lòng bàn tay** của tôi và bảo tôi sẽ gặp may mắn năm nay.
She put her face in her palms and started to cry.
Cô ấy úp mặt vào **lòng bàn tay** và bắt đầu khóc.
There are many tall palms along the beach.
Có rất nhiều **cây cọ** cao dọc theo bãi biển.
He has big hands and wide palms.
Anh ấy có bàn tay to và **lòng bàn tay** rộng.