“palaces” in Vietnamese
Definition
Những tòa nhà lớn, sang trọng nơi vua chúa hoặc những lãnh đạo quan trọng từng ở; thường dùng cho các công trình nổi tiếng hoặc cổ xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
'palaces' thường dùng cho các cung điện nổi tiếng hay cổ kính như 'royal palaces', 'ancient palaces', không dùng cho nhà lớn thông thường. Gợi nhớ sự xa hoa, lộng lẫy.
Examples
Many kings used to live in beautiful palaces.
Nhiều vị vua từng sống trong các **cung điện** đẹp.
There are several palaces in the city center.
Có nhiều **cung điện** ở trung tâm thành phố.
Tourists love visiting old palaces.
Khách du lịch thích tham quan các **cung điện** cổ.
The city is famous for its stunning palaces and gardens.
Thành phố nổi tiếng với các **cung điện** lộng lẫy và khu vườn xinh đẹp.
Some palaces have been turned into museums today.
Ngày nay, một số **cung điện** đã được chuyển thành bảo tàng.
Walking through those ancient palaces feels like stepping back in time.
Đi dạo trong những **cung điện** cổ kính đó giống như quay ngược thời gian.