“pair” in Vietnamese
Definition
Cặp là hai vật cùng loại đi đôi với nhau hoặc được dùng cùng nhau, như đôi giày hoặc đôi tất. Cũng có thể chỉ hai người đi cùng nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'a pair of' trước danh từ: 'a pair of shoes', 'a pair of scissors'. Một số danh từ luôn đi với 'pair' dù có dạng số nhiều. Đối với người, dùng không trang trọng: 'They make a good pair.'
Examples
I bought a new pair of shoes.
Tôi đã mua một **cặp** giày mới.
This pair of socks is clean.
**Cặp** tất này sạch.
The teacher put us in pairs for the game.
Giáo viên chia chúng tôi thành các **cặp** để chơi trò chơi.
That shirt would go well with a pair of jeans.
Áo sơ mi đó sẽ hợp với một **cặp** quần jeans.
We need one more pair of hands to finish this.
Chúng ta cần thêm một **cặp** tay nữa để hoàn thành việc này.
They make a great pair, don't they?
Họ là một **cặp** rất đẹp, phải không?