“painters” in Vietnamese
Definition
Người chuyên vẽ tranh nghệ thuật hoặc làm nghề sơn tường, sơn nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
'Họa sĩ' dùng cho người sáng tác nghệ thuật, 'thợ sơn' cho người sơn nhà, sơn tường. Dùng đúng từ theo ngữ cảnh; ví dụ 'house painters' là 'thợ sơn', 'famous painters' là 'họa sĩ'.
Examples
The painters finished the living room yesterday.
**Thợ sơn** đã hoàn thành phòng khách hôm qua.
Some painters use bright colors in their art.
Một số **họa sĩ** sử dụng màu sắc tươi sáng trong tác phẩm của họ.
My building hired new painters last week.
Tòa nhà của tôi đã thuê **thợ sơn** mới tuần trước.
Many famous painters lived in Paris during the 19th century.
Nhiều **họa sĩ** nổi tiếng sống ở Paris vào thế kỷ 19.
The painters will need another day to finish all the details.
**Thợ sơn** sẽ cần thêm một ngày nữa để hoàn thành các chi tiết.
Are those painters working on a mural or just painting the wall?
Những **thợ sơn** đó đang vẽ tranh tường hay chỉ sơn tường thôi?