painter” in Vietnamese

họa sĩthợ sơn

Definition

Người vẽ tranh nghệ thuật hoặc người sơn tường, cửa, nhà cửa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Họa sĩ' dùng cho nghệ sĩ vẽ tranh, 'thợ sơn' là người sơn nhà. Tùy ngữ cảnh phân biệt, như 'hire a painter' là thuê thợ sơn, 'famous painter' là họa sĩ nổi tiếng.

Examples

My uncle is a painter and works on houses.

Chú tôi là **thợ sơn** và làm việc sơn nhà.

She wants to be a famous painter one day.

Cô ấy muốn trở thành một **họa sĩ** nổi tiếng trong tương lai.

The painter finished the kitchen walls this morning.

**Thợ sơn** đã hoàn thành các bức tường bếp sáng nay.

We had to hire a painter after we moved into the new apartment.

Chúng tôi phải thuê **thợ sơn** sau khi chuyển vào căn hộ mới.

He’s a talented painter, but he barely shows his work to anyone.

Anh ấy là một **họa sĩ** tài năng nhưng hầu như không khoe tác phẩm với ai.

The way she uses color reminds me of a modern painter.

Cách cô ấy phối màu làm tôi nhớ đến một **họa sĩ** hiện đại.