“painted” in Vietnamese
Definition
Được phủ sơn hoặc trang trí bằng sơn. Có thể dùng để chỉ tường, cửa, đồ nội thất hoặc một bức tranh vẽ bằng sơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ: 'painted wall', 'painted furniture'. Cũng dùng làm động từ quá khứ: 'She painted the door'. Đừng nhầm 'painted' (bằng sơn) với 'drawn' (bằng bút chì, bút bi).
Examples
The door is painted blue.
Cánh cửa **được sơn** màu xanh dương.
She showed us a painted picture of her dog.
Cô ấy cho chúng tôi xem một bức tranh **được vẽ** con chó của mình.
The bench was painted last week.
Chiếc ghế băng đã được **sơn** tuần trước.
I love those painted tiles in your kitchen.
Tôi rất thích những viên gạch **được sơn** trong bếp của bạn.
The walls were painted so badly that we had to do them again.
Những bức tường đã được **sơn** quá tệ nên chúng tôi phải làm lại.
The whole room looked brighter once it was painted white.
Cả phòng trông sáng hơn khi nó được **sơn** màu trắng.