paint” in Vietnamese

sơnvẽ (bằng sơn)

Definition

Sơn là chất lỏng có màu dùng để phủ lên bề mặt như tường hoặc đồ vật. Ngoài ra, 'sơn' còn có nghĩa là vẽ tranh bằng sơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sơn' thường dùng cho tường, cửa hoặc đồ vật. 'Paint a picture' nghĩa là vẽ tranh bằng sơn, còn 'draw' dùng khi vẽ bằng bút chì hoặc bút mực.

Examples

She likes to paint flowers.

Cô ấy thích **vẽ** hoa bằng sơn.

He will paint the door blue.

Anh ấy sẽ **sơn** cửa màu xanh.

We need more paint for the kitchen wall.

Chúng ta cần thêm **sơn** cho tường bếp.

The bedroom could use a fresh coat of paint.

Phòng ngủ nên sơn một lớp **sơn** mới.

I started to paint again after a long break.

Tôi đã bắt đầu **vẽ** lại sau một thời gian dài.

Be careful—that bench was just painted.

Cẩn thận—ghế đó vừa mới được **sơn** xong.