paine” in Vietnamese

Paine (họ)

Definition

'Paine' là một họ, nổi tiếng nhất là Thomas Paine, nhà hoạt động và nhà văn có ảnh hưởng lớn trong lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Paine' luôn viết hoa vì là họ riêng, thường nói đến Thomas Paine. Đừng nhầm với 'pain' (đau đớn).

Examples

Paine wrote many important pamphlets.

**Paine** đã viết nhiều cuốn sách nhỏ quan trọng.

The teacher mentioned Thomas Paine in class.

Giáo viên đã nhắc đến Thomas **Paine** trong lớp.

I am reading a biography of Paine.

Tôi đang đọc tiểu sử về **Paine**.

Many historians consider Paine a key figure in the American Revolution.

Nhiều nhà sử học coi **Paine** là nhân vật then chốt trong Cách mạng Mỹ.

If you enjoy political philosophy, you should check out works by Paine.

Nếu bạn thích triết học chính trị, bạn nên đọc các tác phẩm của **Paine**.

Some people mistakenly spell 'pain' when they mean Paine the author.

Một số người nhầm lẫn đánh vần 'pain' khi muốn nói tới tác giả **Paine**.