“pages” in Vietnamese
Definition
Mặt của một tờ giấy trong sách, vở hoặc tài liệu; cũng có thể là một phần, trang trên trang web hoặc ứng dụng. Đây là dạng số nhiều của 'trang'.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả giấy và kỹ thuật số. Thường gặp trong cụm 'lật trang', 'đọc vài trang', 'trang web', và 'trang đích'. 'Paper' thường dùng cho vật liệu giấy hoặc bài báo học thuật, không phải 'trang'.
Examples
The report is only three pages long.
Báo cáo này chỉ dài ba **trang**.
This book has 200 pages.
Cuốn sách này có 200 **trang**.
She read ten pages before bed.
Cô ấy đã đọc mười **trang** trước khi đi ngủ.
I bookmarked a few pages so I can find them later.
Tôi đã đánh dấu một vài **trang** để sau này có thể tìm lại.
The website loads some pages really slowly on my phone.
Một số **trang** của trang web tải rất chậm trên điện thoại của tôi.
I had to cut a few pages from the draft because it was too long.
Tôi đã phải cắt bỏ một vài **trang** khỏi bản nháp vì nó quá dài.