“padre” in Vietnamese
Definition
‘Cha cố’ là cách gọi đặc biệt dành cho linh mục Công giáo, đôi khi dùng rộng hơn cho các mục sư Kitô giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cha cố’ dùng chủ yếu cho linh mục Công giáo, còn ‘bố’ hay ‘cha’ chỉ người cha trong gia đình. Trong Cơ đốc giáo khác, từ ‘mục sư’ thông dụng hơn.
Examples
The padre led the Sunday service at the chapel.
**Cha cố** đã chủ trì buổi lễ Chủ nhật tại nhà nguyện.
My padre always gives good advice.
**Cha cố** của tôi luôn cho những lời khuyên hữu ích.
We saw the padre walking through the village.
Chúng tôi nhìn thấy **cha cố** đi qua làng.
The soldiers gathered around the padre for a quick prayer before leaving.
Các binh sĩ tập trung quanh **cha cố** để cầu nguyện nhanh trước khi lên đường.
People often turn to their padre for guidance during tough times.
Khi gặp khó khăn, nhiều người thường tìm đến **cha cố** để xin lời khuyên.
As a child, I thought the padre knew all the answers.
Khi còn nhỏ, tôi nghĩ rằng **cha cố** biết hết mọi câu trả lời.