“pad” in Vietnamese
Definition
Miếng lót là một vật mềm, phẳng dùng để bảo vệ, tạo sự thoải mái hoặc vệ sinh. Pad cũng có thể chỉ một xấp giấy như tập giấy ghi chú.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm các từ như 'knee pad' (đệm đầu gối), 'mouse pad' (tấm lót chuột), 'notepad' (sổ tay). Nghĩa của 'pad' tùy theo từ đi cùng.
Examples
She wrote my number on a pad.
Cô ấy ghi số của tôi vào **tập giấy**.
He uses a pad under the hot pan.
Anh ấy dùng một **miếng lót** dưới nồi nóng.
These knee pads help protect your legs.
Những chiếc **miếng lót đầu gối** này giúp bảo vệ chân bạn.
Can you grab a pad? I need to make a quick list.
Bạn lấy giúp tôi một **tập giấy** được không? Tôi cần ghi nhanh danh sách.
My mouse pad is so old that it's falling apart.
**Miếng lót chuột** của tôi cũ quá, nó sắp rách rồi.
I always keep a pad by the bed in case I wake up with an idea.
Tôi luôn để một **tập giấy** cạnh giường phòng khi tỉnh dậy có ý tưởng.