“pact” in Vietnamese
Definition
Hiệp ước là sự thoả thuận chính thức giữa hai hay nhiều người, nhóm hoặc quốc gia về việc làm hoặc không làm điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức, như quan hệ quốc tế hoặc lời hứa quan trọng. Hay gặp trong cụm: 'make a pact', 'break a pact'; mang tính trang trọng hơn 'deal' hay 'agreement'.
Examples
The two countries signed a pact to stop fighting.
Hai quốc gia đã ký một **hiệp ước** để chấm dứt chiến tranh.
We made a pact never to tell anyone what happened that night.
Chúng tôi đã có một **giao ước** không bao giờ kể với ai về những gì đã xảy ra đêm đó.
After hours of discussion, the teams finally reached a pact.
Sau nhiều giờ thảo luận, các đội cuối cùng cũng đạt được một **hiệp ước**.
Isn’t it funny how kids make a pact about the smallest things?
Thật buồn cười khi bọn trẻ cũng lập ra **giao ước** vì những chuyện nhỏ nhặt.
The friends broke their pact.
Những người bạn đã phá vỡ **hiệp ước** của mình.
They made a secret pact to always help each other.
Họ đã lập một **giao ước** bí mật là sẽ luôn giúp đỡ lẫn nhau.