“paco” in Vietnamese
Definition
'Paco' là tên nam phổ biến ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha, thường dùng làm tên gọi thân mật cho Francisco.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên này chủ yếu dùng một cách thân mật cho 'Francisco', rất phổ biến ở Tây Ban Nha và Mỹ Latinh, không dùng trong tiếng Anh.
Examples
I've known Paco since we were kids in Madrid.
Tôi đã quen **Paco** từ khi còn nhỏ ở Madrid.
Paco is my Spanish friend.
**Paco** là bạn người Tây Ban Nha của tôi.
Paco likes to play soccer after school.
**Paco** thích chơi bóng đá sau giờ học.
I saw Paco at the store yesterday.
Hôm qua tôi đã thấy **Paco** ở cửa hàng.
Everyone calls Francisco 'Paco' instead of his full name.
Mọi người gọi Francisco là '**Paco**' thay vì tên đầy đủ của anh ấy.
If you ask for Francisco, people might not realize you mean Paco.
Nếu bạn hỏi về Francisco, mọi người có thể không biết bạn đang nói về **Paco**.