“packages” in Vietnamese
Definition
Những hộp hoặc vật phẩm được đóng gói và gửi đi cho ai đó. 'Packages' cũng có thể chỉ một nhóm dịch vụ hay sản phẩm gộp lại thành một gói.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gói hàng' được dùng cho nhiều kiện hoặc hàng hóa đã đóng gói. Khi nói về gói dịch vụ, dùng 'gói'. Đừng nhầm với 'thùng' (chỉ cái hộp).
Examples
I need to pick up my packages from the post office.
Tôi cần phải lấy các **gói hàng** của mình ở bưu điện.
The packages were wrapped in brown paper.
Các **gói hàng** được bọc bằng giấy nâu.
Have your packages ever gotten lost during shipping?
Các **gói hàng** của bạn đã từng bị thất lạc trong lúc vận chuyển chưa?
We're offering great holiday packages this year, starting at $499.
Năm nay, chúng tôi có các **gói** kỳ nghỉ tuyệt vời với giá chỉ từ $499.
He checked his phone to track his packages online.
Anh ấy kiểm tra điện thoại để theo dõi các **gói hàng** của mình trực tuyến.
The mailman delivered three packages to our house.
Người đưa thư đã giao ba **gói hàng** tới nhà chúng tôi.