“package” in Vietnamese
Definition
Gói hàng là vật gì đó được đóng gói để gửi hoặc nhận, như một hộp hoặc kiện hàng. Ngoài ra, 'gói' còn chỉ một tập hợp dịch vụ hoặc sản phẩm được bán cùng nhau, ví dụ gói du lịch hoặc gói lương thưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến khi nói về gửi nhận: 'nhận gói hàng', 'gửi gói hàng'. Trong kinh doanh, 'gói' chỉ các dịch vụ, sản phẩm bán kèm nhau, như 'gói lương', 'gói du lịch'. 'Kiện hàng' trang trọng hơn.
Examples
I got a package in the mail today.
Hôm nay tôi nhận được một **gói hàng** qua bưu điện.
She wrapped the gift in a small package.
Cô ấy gói món quà trong một **gói hàng** nhỏ.
This phone plan comes in a family package.
Gói cước điện thoại này đi kèm một **gói** gia đình.
Your package should arrive by Friday.
**Gói hàng** của bạn sẽ đến trước thứ sáu.
We booked a vacation package that includes flights and hotel.
Chúng tôi đã đặt một **gói du lịch** bao gồm vé máy bay và khách sạn.
The job sounds good, but the salary package isn't very competitive.
Công việc nghe ổn đấy, nhưng **gói lương** chưa hấp dẫn lắm.