pacific” in Vietnamese

hoà bìnhôn hoà

Definition

Chỉ sự yên bình, không muốn xung đột hoặc bạo lực; dùng cho người, hành động, nơi chốn, hoặc quan hệ giữa các nhóm, quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc miêu tả, như 'pacific solution'. Trong giao tiếp thường ngày, từ 'peaceful' hoặc 'calm' thông dụng hơn. Tránh nhầm lẫn với 'Pacific' (Thái Bình Dương).

Examples

The village was small and pacific.

Ngôi làng nhỏ và rất **hoà bình**.

She has a pacific nature.

Cô ấy có bản chất rất **ôn hoà**.

They wanted a pacific solution to the problem.

Họ muốn một giải pháp **hoà bình** cho vấn đề này.

He looks tough, but he's actually really pacific.

Anh ấy nhìn có vẻ cứng rắn, nhưng thực ra rất **ôn hoà**.

The march stayed pacific even when people started shouting.

Dù mọi người bắt đầu la hét nhưng cuộc tuần hành vẫn rất **hoà bình**.

We need a pacific way to settle this before it gets worse.

Chúng ta cần một cách **hoà bình** để giải quyết việc này trước khi mọi thứ tệ hơn.