paces” in Vietnamese

bước chânnhịp độ

Definition

'Paces' chỉ số bước chân khi đi, hoặc tốc độ, nhịp điệu của một hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về quãng đường bằng số bước hoặc tốc độ hoạt động ('He measured ten paces', dùng trong thể thao, đi bộ, chạy…).

Examples

There were twenty paces between the trees.

Có hai mươi **bước chân** giữa hai cái cây.

He walked five paces across the room.

Anh ấy đi năm **bước chân** qua phòng.

She counts her paces when jogging in the park.

Cô ấy đếm **bước chân** khi chạy bộ trong công viên.

He adjusts his paces to keep up with his friends while hiking.

Anh ấy điều chỉnh **bước chân** của mình để theo kịp bạn bè khi leo núi.

The runner’s quick paces impressed the coach.

Những **bước chân** nhanh của vận động viên gây ấn tượng với huấn luyện viên.

She slowed her paces so her dog could follow.

Cô ấy đi chậm **bước chân** lại để chó theo kịp.