“pace” in Vietnamese
Definition
Tốc độ hoặc nhịp điệu mà ai đó hoặc điều gì đó di chuyển, diễn ra hoặc phát triển. Ngoài ra còn có nghĩa là một bước đi khi đi bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'at a fast/slow pace', 'keep pace with', 'set the pace' thường dùng để nói về học tập, công việc, thay đổi hoặc vận động; 'nhịp độ' nghe có tính kiểm soát và đều hơn so với 'tốc độ'.
Examples
We walked at a slow pace because it was very hot.
Vì trời rất nóng nên chúng tôi đi với **nhịp độ** chậm.
The class moved at a good pace, so I could follow it.
Lớp học diễn ra với **nhịp độ** phù hợp nên tôi có thể theo kịp.
He took one pace back and looked at the painting.
Anh ấy lùi lại một **bước** và ngắm bức tranh.
I like the job, but the pace is a bit too intense for me.
Tôi thích công việc này, nhưng **nhịp độ** hơi căng với tôi.
Technology is changing so fast that it's hard to keep pace.
Công nghệ thay đổi quá nhanh nên thật khó để theo **nhịp độ**.
Once the team found its pace, the project started moving smoothly.
Khi cả nhóm tìm được **nhịp độ** của mình, dự án bắt đầu tiến triển trôi chảy.