“pac” in Vietnamese
Definition
PAC là tổ chức ở Hoa Kỳ quyên góp và ủng hộ tài chính cho các ứng viên hoặc chiến dịch chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
'PAC' chỉ dùng cho chính trị Hoa Kỳ, viết hoa và đọc từng chữ cái: 'P-A-C'. Đừng nhầm với 'pack'.
Examples
The senator received donations from a PAC.
Thượng nghị sĩ đã nhận quyên góp từ một **PAC**.
A PAC can give money to support a candidate.
Một **PAC** có thể quyên tiền để ủng hộ ứng viên.
Many groups form a PAC during elections.
Nhiều nhóm thành lập **PAC** trong các kỳ bầu cử.
Did you see which PAC spent the most this year?
Bạn có thấy **PAC** nào chi tiêu nhiều nhất năm nay không?
Some people think PACs have too much influence in politics.
Một số người nghĩ rằng các **PAC** có quá nhiều ảnh hưởng trong chính trị.
Every election year, there's news about a new PAC raising record funds.
Mỗi mùa bầu cử, lại có tin tức về một **PAC** mới huy động được số tiền kỷ lục.