p” in Vietnamese

p

Definition

'p' là chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái tiếng Anh. Nó cũng có thể viết tắt cho 'page' (trang), 'penny' và các từ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như một chữ hoặc viết tắt. Trong văn bản, 'p.' nghĩa là 'trang'. Đọc là âm /p/, thường chỉ dùng riêng khi đánh vần hoặc chỉ điểm số ('P' nghĩa là đạt, pass).

Examples

I got a big red P for 'pass' on my test.

Tôi nhận được một chữ **p** đỏ lớn cho 'pass' trong bài kiểm tra.

The word 'pen' begins with the letter P.

Từ 'pen' bắt đầu bằng chữ cái **p**.

Please turn to p. 10 in your textbooks.

Vui lòng mở sách ra **trang** 10.

The teacher wrote a big P on the board.

Giáo viên đã viết một chữ **p** to lên bảng.

Can you spell 'pizza'? Yes, it starts with P.

Bạn đánh vần từ 'pizza' được không? Đúng, nó bắt đầu bằng chữ **p**.

You'll find the answer on p. 55 of your manual.

Bạn sẽ tìm thấy đáp án ở **trang** 55 trong sách hướng dẫn.