oz” in Vietnamese

ounce (oz.)

Definition

'oz' là viết tắt của 'ounce', đơn vị đo khối lượng chủ yếu dùng ở Mỹ, tương đương khoảng 28,35 gam.

Usage Notes (Vietnamese)

'oz' luôn viết thường, thường có dấu chấm (oz.), chủ yếu dùng cho thực phẩm, đồ uống, trang sức ở Mỹ. Không nhầm với 'Oz' trong truyện 'The Wizard of Oz'.

Examples

Please add 8 oz of water to the recipe.

Vui lòng thêm 8 **ounce (oz.)** nước vào công thức này.

This bottle holds 16 oz of juice.

Chai này chứa 16 **ounce (oz.)** nước ép.

He bought a 12 oz steak for dinner.

Anh ấy đã mua một miếng bít tết 12 **ounce (oz.)** cho bữa tối.

Could I get a 20 oz coffee to go, please?

Cho tôi một ly cà phê mang đi cỡ 20 **ounce (oz.)** được không?

The label says each serving is 5 oz.

Nhãn ghi mỗi khẩu phần là 5 **ounce (oz.)**.

She poured just a few oz of wine into each glass.

Cô ấy chỉ rót một vài **ounce (oz.)** rượu vào mỗi ly.