oysters” in Vietnamese

hàu

Definition

Hàu là loài động vật biển có vỏ cứng, ăn được và thường được ăn sống hoặc nấu chín. Một số con hàu còn có thể tạo ra ngọc trai.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'hàu' thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về món ăn, như 'ăn hàu', 'hàu tươi', 'hàu sống'. Nếu đề cập đến ngọc trai, cần nêu rõ trong ngữ cảnh.

Examples

I have never eaten oysters before.

Tôi chưa bao giờ ăn **hàu** trước đây.

Oysters are often served raw with lemon.

**Hàu** thường được phục vụ sống cùng với chanh.

We shared a dozen oysters at the seafood bar last night.

Đêm qua chúng tôi đã chia sẻ một tá **hàu** tại quầy hải sản.

If you’re adventurous, you should definitely try fresh oysters at least once.

Nếu bạn thích khám phá, nhất định nên thử **hàu** tươi ít nhất một lần.

Some oysters can make pearls inside their shells.

Một số **hàu** có thể tạo ra ngọc trai bên trong vỏ của chúng.

Some people love oysters, but others can’t stand the texture.

Một số người rất thích **hàu**, nhưng những người khác lại không chịu được kết cấu của chúng.