oxygen” in Vietnamese

oxy (khí oxi)khí ôxy

Definition

Một nguyên tố hóa học là một loại khí trong không khí mà con người, động vật và nhiều sinh vật sống cần để tồn tại. Nó còn được dùng trong y tế, công nghiệp và khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dưới dạng không đếm được: nói 'There isn’t enough oxygen', không nói 'an oxygen'. Các cụm thông dụng: 'oxygen tank', 'oxygen mask', 'oxygen level', 'oxygen supply'. Đôi khi dùng nghĩa bóng cho những thứ mang lại năng lượng hoặc sự giải toả.

Examples

Fish get oxygen from the water.

Cá lấy **oxy** từ nước.

Plants make oxygen during the day.

Cây tạo ra **oxy** vào ban ngày.

The patient needs more oxygen.

Bệnh nhân cần thêm **oxy**.

I stepped outside for a minute and finally got some oxygen.

Tôi ra ngoài một lát và cuối cùng cũng hít được chút **oxy**.

This weekend away was exactly the oxygen I needed after that stressful month.

Chuyến nghỉ cuối tuần này chính là **oxy** tôi cần sau tháng căng thẳng đó.

Check the oxygen levels before we go any higher.

Kiểm tra mức **oxy** trước khi chúng ta leo cao hơn nhé.