owls” in Vietnamese

Definition

Cú là loài chim có mắt to và khuôn mặt phẳng, thường hoạt động về đêm và nổi tiếng vì có thể xoay đầu rất xa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cú' dùng chỉ mọi loài cú. Trong văn hóa, cú thường đại diện cho sự thông thái hoặc đêm tối. Tránh nhầm lẫn với các từ phát âm gần giống.

Examples

Have you ever seen wild owls in the forest?

Bạn từng thấy **cú** hoang dã trong rừng chưa?

Some owls make a hooting sound.

Một số **cú** phát ra âm thanh "hú hú".

Children read books about owls.

Trẻ em đọc sách về **cú**.

Owls hunt at night.

**Cú** săn mồi vào ban đêm.

At night, owls are almost silent when they fly.

Ban đêm, **cú** bay hầu như không gây tiếng động.

People say that owls are a sign of wisdom.

Người ta nói **cú** là biểu tượng của trí tuệ.