“overrun” in Vietnamese
Definition
Vượt quá giới hạn về thời gian, số lượng, không gian hoặc tràn đầy/chiếm đóng một nơi một cách đột ngột hay đông đảo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Overrun' dùng cho việc chiếm đóng vật lý, lan tràn không kiểm soát hoặc vượt quá giới hạn thời gian/số lượng. Mang tính trang trọng, dùng trong cả nghĩa đen và bóng.
Examples
The playground was overrun by children during recess.
Sân chơi đã bị trẻ em **tràn ngập** trong giờ ra chơi.
The meeting overran by 15 minutes.
Cuộc họp đã **vượt quá** 15 phút.
The weeds have overrun our garden this year.
Cỏ dại đã **tràn ngập** vườn của chúng ta năm nay.
Tourists have totally overrun this little town in summer.
Vào mùa hè, thị trấn nhỏ này bị khách du lịch **tràn ngập**.
If you don't fix that leak, the water will overrun the kitchen.
Nếu bạn không sửa chỗ rò rỉ đó, nước sẽ **tràn ngập** bếp.
The city was quickly overrun by the enemy army.
Thành phố đã bị quân địch **chiếm đóng** nhanh chóng.