overreact” in Vietnamese

phản ứng thái quá

Definition

Khi ai đó phản ứng với sự việc hoặc tình huống với cảm xúc hoặc mức độ mạnh hơn mức cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói; mang ý nghĩa ai đó đang làm quá lên về điều vụn vặt. Dùng với câu như 'đừng phản ứng thái quá'.

Examples

I know the movie was scary, but did you really have to overreact like that?

Tôi biết phim đó đáng sợ, nhưng bạn thật sự phải **phản ứng thái quá** đến vậy sao?

Please don't overreact to the news.

Làm ơn đừng **phản ứng thái quá** với tin đó.

Sometimes parents overreact when their children make mistakes.

Thỉnh thoảng cha mẹ **phản ứng thái quá** khi con họ mắc lỗi.

He tends to overreact to criticism.

Anh ấy có xu hướng **phản ứng thái quá** khi bị chỉ trích.

If you overreact every time, people will stop taking you seriously.

Nếu bạn **phản ứng thái quá** mỗi lần, mọi người sẽ không còn coi trọng bạn nữa.

She apologized quickly, so there's no need to overreact.

Cô ấy đã xin lỗi rồi, nên không cần phải **phản ứng thái quá**.