overpaid” in Vietnamese

được trả lương quá caotrả thừa

Definition

Khi ai đó nhận được nhiều tiền hơn mức bình thường hoặc công bằng cho công việc, hoặc nhận lương thừa do nhầm lẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về lương thưởng, hàm ý tiêu cực. Hay đi với 'get overpaid', 'feel overpaid'. Dùng như tính từ hoặc phân từ hai.

Examples

I was accidentally overpaid last month.

Tháng trước tôi đã bị **trả thừa** một cách nhầm lẫn.

After reviewing my bank statement, I realized I was overpaid and called payroll.

Sau khi xem lại sao kê ngân hàng, tôi nhận ra mình bị **trả thừa** nên đã gọi cho bộ phận lương.

A lot of people think celebrities are overpaid, but it's a complicated topic.

Nhiều người nghĩ rằng người nổi tiếng **được trả lương quá cao**, nhưng chủ đề này khá phức tạp.

He thinks doctors are overpaid in this country.

Anh ấy nghĩ rằng các bác sĩ ở nước này **được trả lương quá cao**.

Many believe that athletes are overpaid for what they do.

Nhiều người tin rằng vận động viên **được trả lương quá cao** so với những gì họ làm.

Honestly, I feel overpaid for the work I do here.

Thành thật mà nói, tôi cảm thấy mình **được trả lương quá cao** cho công việc ở đây.