overhead” in Vietnamese

trên đầuchi phí chung (kinh doanh)

Definition

'Overhead' có thể là thứ gì đó ở ngay trên đầu bạn, hoặc các chi phí cần thiết để vận hành một doanh nghiệp mà không gắn với sản phẩm cụ thể nào.

Usage Notes (Vietnamese)

'Overhead' trong kinh doanh chỉ chi phí như tiền thuê, điện, nước không trực tiếp tạo ra sản phẩm. Trong đời thường, nghĩa là ở trên đầu, hãy chú ý ngữ cảnh.

Examples

The lights overhead are very bright.

Đèn **trên đầu** rất sáng.

The company has high overhead and low profits.

Công ty có **chi phí chung** cao và lợi nhuận thấp.

A large bird flew overhead.

Một con chim lớn bay **trên đầu**.

Watch out—there’s a branch hanging overhead.

Cẩn thận—có cành cây **trên đầu**.

Our overhead went up after we moved to the new office downtown.

**Chi phí chung** của chúng tôi tăng lên sau khi chuyển tới văn phòng mới.

You can store your bag in the overhead compartment on the plane.

Bạn có thể cất túi trong ngăn để hành lý **trên đầu** trên máy bay.