“overgrown” in Vietnamese
Definition
Một nơi mà cây cối hoặc cỏ dại mọc quá nhiều, khiến nó trông hoang dại và khó kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vườn, lối đi, hoặc nơi bị bỏ mặc. Không dùng cho người hoặc động vật.
Examples
The old house was overgrown and abandoned.
Ngôi nhà cũ **rậm rạp** và bị bỏ hoang.
The garden was overgrown with weeds.
Khu vườn đã **rậm rạp** cỏ dại.
The overgrown path was hard to find.
Con đường **rậm rạp** khó tìm thấy.
The backyard has become so overgrown we can barely walk through it.
Sân sau đã **rậm rạp** đến mức chúng tôi khó đi qua được.
If you don't trim these bushes, they'll get overgrown in no time.
Nếu bạn không tỉa những bụi cây này, chúng sẽ **rậm rạp** ngay thôi.
That abandoned playground is totally overgrown now—hard to believe kids used to play there.
Sân chơi bỏ hoang đó giờ đã **rậm rạp** hoàn toàn – khó tin từng có trẻ em chơi ở đó.