“overdo” in Vietnamese
Definition
Làm một việc gì đó quá mức, hơn cần thiết hoặc không tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các trường hợp làm gì đó quá nhiều như tập thể dục, ăn uống, cố gắng quá sức. Hay gặp với 'it': 'Đừng làm quá sức!'. Không giống 'overact' (diễn xuất quá mức).
Examples
Try not to overdo your makeup for the party.
Đừng **làm quá** trang điểm khi đi dự tiệc.
If you overdo exercise, you might get hurt.
Nếu **làm quá** khi tập thể dục, bạn có thể bị chấn thương.
Don't overdo the salt in your soup.
Đừng **làm quá** muối trong súp của bạn.
He always overdoes things when trying to impress people.
Anh ấy luôn **làm quá** mọi thứ khi muốn gây ấn tượng với người khác.
I think I overdid it with dessert last night.
Tôi nghĩ tối qua mình **làm quá** với món tráng miệng.
Don't overdo it at the gym; take it slow at first.
Đừng **làm quá** ở phòng gym; hãy bắt đầu từ từ.