“overbearing” in Vietnamese
Definition
Chỉ người luôn muốn kiểm soát người khác, tỏ ra độc đoán và ra lệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa tiêu cực và đi với các từ như 'parent', 'boss', 'attitude'. Mô tả cá tính hay cách cư xử, không phải là hành động dùng sức mạnh. Mạnh hơn 'bossy'.
Examples
I try not to sound overbearing, but sometimes I just want things done my way.
Tôi cố không nói chuyện **áp đặt**, nhưng đôi khi tôi chỉ muốn mọi thứ theo ý mình.
Her overbearing mother never let her make her own choices.
Người mẹ **áp đặt** của cô ấy không bao giờ cho cô tự quyết định.
My boss is very overbearing and never listens to anyone.
Sếp của tôi rất **độc đoán** và không bao giờ nghe ai cả.
His overbearing attitude made everyone uncomfortable.
Thái độ **áp đặt** của anh ấy khiến mọi người khó chịu.
She can be a bit overbearing when she's stressed out at work.
Cô ấy có thể hơi **độc đoán** khi bị căng thẳng ở chỗ làm.
Their coach was so overbearing that some players quit the team.
Huấn luyện viên của họ quá **độc đoán** nên một số cầu thủ bỏ đội.