oven” in Vietnamese

lò nướng

Definition

Thiết bị nhà bếp dùng để nướng, quay hoặc làm nóng thức ăn bằng không khí nóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'lò nướng' dùng cho thiết bị nướng và quay, khác với 'bếp' là nơi nấu trên mặt. 'lò vi sóng' là thiết bị khác.

Examples

The cake is in the oven.

Bánh đang ở trong **lò nướng**.

Please turn off the oven.

Làm ơn tắt **lò nướng** đi.

We need a new oven for the kitchen.

Chúng ta cần một **lò nướng** mới cho nhà bếp.

I forgot the pizza in the oven, and now it's burned.

Tôi quên pizza trong **lò nướng**, nên nó bị cháy rồi.

Can you preheat the oven while I make the dough?

Bạn có thể làm nóng trước **lò nướng** khi tôi nhào bột không?

The apartment gets so hot in summer that it feels like an oven.

Căn hộ nóng quá vào mùa hè, như ở trong **lò nướng** vậy.