“oval” in Vietnamese
Definition
Một hình dạng giống như vòng tròn bị kéo dài, rộng hơn về một phía, giống hình quả trứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng như tính từ hoặc danh từ: 'oval table', 'oval face'. Cụm 'cricket oval' chỉ sân thể thao. Khác với 'ellipse' trong toán học, nhưng dùng thay thế trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
An egg has an oval shape.
Quả trứng có hình **bầu dục**.
Draw an oval on the paper.
Hãy vẽ một **hình bầu dục** lên giấy.
The table in the dining room is oval.
Bàn trong phòng ăn có hình **bầu dục**.
She wore a necklace with a beautiful oval pendant.
Cô ấy đeo dây chuyền có mặt **hình bầu dục** đẹp.
Most mirrors in the hotel bathrooms are oval, not square.
Hầu hết các gương trong phòng tắm khách sạn đều **bầu dục**, không phải vuông.
We’re meeting at the cricket oval after school.
Chúng ta sẽ gặp nhau ở sân cricket **oval** sau giờ học.