outward” in Vietnamese

bên ngoàihướng ra ngoài

Definition

'Outward' chỉ điều gì đó hướng ra ngoài hoặc những gì có thể thấy từ bên ngoài, không nhất thiết phản ánh bản chất thực sự bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như tính từ, đôi khi làm trạng từ (ví dụ: 'outward appearance', 'outward movement'). Hay đối lập với 'inward'. Đôi khi mang hàm ý chỉ vẻ bề ngoài mà thôi.

Examples

The door opens outward.

Cánh cửa mở ra **bên ngoài**.

His outward appearance was calm.

Vẻ **bề ngoài** của anh ấy trông bình tĩnh.

She showed no outward signs of pain.

Cô ấy không bộc lộ **bên ngoài** dấu hiệu đau đớn nào.

All his emotions were hidden behind an outward smile.

Mọi cảm xúc của anh ấy đều giấu sau một nụ cười **bên ngoài**.

Despite his outward confidence, he was nervous inside.

Dù **bên ngoài** tự tin, bên trong anh ấy vẫn lo lắng.

The crack spread outward from the center of the glass.

Vết nứt lan rộng **ra ngoài** từ tâm của kính.