outrun” in Vietnamese

chạy nhanh hơnchạy thoát

Definition

Chạy nhanh hơn ai đó hoặc thứ gì đó, hoặc trốn thoát bằng cách nhanh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, thi chạy, hoặc tình huống trốn thoát. Cụm như 'outrun the police' nghĩa là chạy thoát khỏi cảnh sát. Không dùng cho cuộc thi không liên quan đến chạy bộ.

Examples

She tried to outrun the other runners in the race.

Cô ấy cố gắng **chạy nhanh hơn** các vận động viên khác trong cuộc đua.

No one can outrun a cheetah.

Không ai có thể **chạy nhanh hơn** báo.

He outran the dog and got to the gate first.

Anh ấy đã **chạy nhanh hơn** con chó và đến cổng trước.

You can't always outrun your problems.

Bạn không phải lúc nào cũng có thể **chạy thoát** khỏi vấn đề của mình.

The thief managed to outrun the police last night.

Tên trộm đã **chạy thoát** cảnh sát tối qua.

No matter how fast you are, you can't outrun time.

Dù nhanh đến đâu, bạn cũng không thể **chạy vượt thời gian**.