“outraged” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy hay thể hiện sự tức giận và sốc mạnh, nhất là khi gặp điều bất công hoặc sai trái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh chính thức hoặc khi cơn giận dữ có lý do chính đáng. Mạnh hơn 'angry', biểu thị cả sự sốc về mặt đạo đức; không dùng cho bực tức nhẹ.
Examples
She felt outraged by the unfair treatment.
Cô ấy cảm thấy **căm phẫn** vì bị đối xử bất công.
The public was outraged at the news.
Công chúng đã **phẫn nộ** trước tin tức đó.
He was outraged when he saw the bill.
Anh ấy đã **căm phẫn** khi nhìn thấy hóa đơn.
Many teachers were outraged by the sudden changes in policy.
Nhiều giáo viên đã **phẫn nộ** vì sự thay đổi chính sách bất ngờ.
I'm absolutely outraged that they lied to us.
Tôi hoàn toàn **căm phẫn** vì họ đã nói dối chúng tôi.
Social media was flooded with outraged comments after the announcement.
Sau thông báo, mạng xã hội tràn ngập bình luận **phẫn nộ**.