“output” in Vietnamese
Definition
Những gì được tạo ra bởi người, hệ thống hoặc máy móc; cũng chỉ thông tin phát ra từ thiết bị điện tử hoặc sản lượng sản xuất.
Usage Notes (Vietnamese)
'output' dùng nhiều trong kinh doanh, kỹ thuật và công nghệ để nói về sản lượng hoặc dữ liệu xuất ra. Đừng nhầm với 'input' (đầu vào) hoặc 'outcome' (kết quả chung).
Examples
The factory increased its output last year.
Nhà máy đã tăng **sản lượng** của mình vào năm ngoái.
Please check the printer output.
Vui lòng kiểm tra **đầu ra** của máy in.
His daily output is very impressive.
**Sản lượng** mỗi ngày của anh ấy rất ấn tượng.
This computer's output isn't compatible with my monitor.
**Đầu ra** của máy tính này không tương thích với màn hình của tôi.
The team's creative output dropped after the holidays.
**Sản phẩm sáng tạo** của nhóm giảm xuống sau kỳ nghỉ.
Can you send me the final output in PDF format?
Bạn có thể gửi cho tôi **đầu ra** cuối cùng dưới dạng PDF không?