“outlive” in Vietnamese
Definition
Sống lâu hơn ai đó hoặc tồn tại lâu hơn điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Sau 'sống lâu hơn' thường đi kèm đối tượng như người, động vật hoặc sự vật nào đó. Hay dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng.
Examples
Many turtles outlive humans.
Nhiều loài rùa **sống lâu hơn** con người.
She hopes to outlive her illness.
Cô ấy hy vọng sẽ **sống lâu hơn** căn bệnh của mình.
Old buildings sometimes outlive their purpose.
Những tòa nhà cũ đôi khi vẫn **tồn tại lâu hơn** mục đích sử dụng của chúng.
He never expected to outlive all his friends.
Anh ấy không bao giờ nghĩ mình sẽ **sống lâu hơn** tất cả bạn bè của mình.
This technology will soon outlive its usefulness.
Công nghệ này sẽ sớm **vượt qua** thời gian hữu dụng của nó.
If you're not careful, your pet could outlive you.
Nếu không cẩn thận, thú cưng của bạn có thể **sống lâu hơn** bạn.