“outlined” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó đã được trình bày ngắn gọn hoặc có đường viền được vẽ hoặc đánh dấu xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'outlined the plan' nghĩa là chỉ nêu ý chính của kế hoạch. 'outlined in blue' chỉ hình dạng được viền bằng màu xanh. Không dùng khi muốn nói chi tiết.
Examples
She outlined the rules before the game started.
Cô ấy đã **phác thảo** các quy tắc trước khi trò chơi bắt đầu.
The mountain was outlined against the sunset.
Ngọn núi được **vạch ra (đường viền)** trước ánh hoàng hôn.
She outlined the main points in yesterday’s meeting, so we all understood what to do.
Cô ấy đã **phác thảo** những ý chính trong buổi họp hôm qua, nên tất cả chúng tôi đều hiểu phải làm gì.
He outlined his ideas in a short paragraph.
Anh ấy đã **phác thảo** ý tưởng của mình trong một đoạn ngắn.
The building was outlined by bright holiday lights.
Toà nhà được **vạch ra (đường viền)** bằng đèn sáng trong dịp lễ hội.
Her figure was outlined by the morning light through the window.
Dáng cô ấy được **vạch ra (đường viền)** bởi ánh sáng buổi sáng xuyên qua cửa sổ.