“outlets” in Vietnamese
Definition
‘Outlets’ là ổ cắm điện, nơi bán hàng giảm giá, hoặc lối để thứ gì đó thoát ra hay được thể hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh, từ này có thể là 'ổ cắm điện', 'cửa hàng giảm giá', hoặc 'lối thể hiện cảm xúc'. Không nên nhầm với 'outset' (bắt đầu) hoặc 'outlook' (quan điểm).
Examples
There are two outlets in my bedroom.
Trong phòng ngủ của tôi có hai **ổ cắm**.
Many clothes are sold at discount outlets.
Nhiều quần áo được bán ở các **cửa hàng giảm giá**.
The water found several small outlets through the rocks.
Nước tìm được vài **lối thoát** nhỏ qua các tảng đá.
All the electrical outlets stopped working during the storm.
Tất cả các **ổ cắm điện** đều ngừng hoạt động trong cơn bão.
Factory outlets are a great way to save money on new products.
**Cửa hàng outlet** là cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền khi mua sản phẩm mới.
Painting gives me one of my best creative outlets.
Vẽ tranh là một trong những **lối thể hiện sáng tạo** tốt nhất của tôi.