“outgoing” in Vietnamese
Definition
Diễn tả người thân thiện, dễ nói chuyện với người khác và thích gặp gỡ người mới. Ngoài ra còn chỉ vật gì đó đang được gửi đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến khi nói về tính cách, đặc biệt trong phỏng vấn hoặc môi trường xã hội. Từ trái nghĩa: 'shy', 'reserved'. Cũng dùng cho thư hoặc tài liệu được gửi đi ('outgoing mail').
Examples
My sister is very outgoing and loves parties.
Chị gái tôi rất **hòa đồng** và thích các buổi tiệc.
He became more outgoing after starting his new job.
Anh ấy trở nên **hòa đồng** hơn sau khi bắt đầu công việc mới.
Our teacher is friendly and outgoing.
Giáo viên của chúng tôi thân thiện và **hòa đồng**.
I'm not as outgoing as my friends, but I still like meeting people.
Tôi không **hòa đồng** bằng bạn bè, nhưng vẫn thích gặp gỡ người khác.
In interviews, being outgoing can help you make a good impression.
Trong phỏng vấn, sự **hòa đồng** có thể giúp bạn tạo ấn tượng tốt.
The outgoing mail is on the front desk, ready to be picked up.
Thư **gửi đi** đang ở bàn lễ tân, sẵn sàng để lấy đi.