outdoors” in Vietnamese

ngoài trời

Definition

"Ngoài trời" là khu vực bên ngoài tòa nhà, đặc biệt là trong thiên nhiên như công viên, rừng hoặc cánh đồng. Dùng để nói về việc ở hoặc làm gì đó bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

"Outdoors" thường dùng như trạng từ hoặc danh từ có 'the' ('the outdoors'). Cụm phổ biến: 'enjoy the outdoors', 'be outdoors'. Không nhầm với 'outdoor' (tính từ: 'outdoor event').

Examples

We like to eat outdoors in the summer.

Chúng tôi thích ăn **ngoài trời** vào mùa hè.

He spends most of his time outdoors.

Anh ấy dành phần lớn thời gian **ngoài trời**.

Children should play outdoors whenever possible.

Trẻ em nên chơi **ngoài trời** khi có thể.

If the weather’s nice, let’s sit outdoors and have some coffee.

Nếu trời đẹp, mình ra **ngoài trời** uống cà phê nhé.

After being stuck inside all day, I just want to get outdoors and breathe some fresh air.

Ở trong nhà cả ngày, tôi chỉ muốn ra **ngoài trời** để hít thở không khí trong lành.

She really loves the outdoors—hiking, camping, anything in nature.

Cô ấy thực sự yêu **ngoài trời**—đi bộ đường dài, cắm trại, bất cứ hoạt động tự nhiên nào.