outdated” in Vietnamese

lỗi thời

Definition

Miêu tả những thứ đã cũ, không còn phù hợp hoặc hữu ích vì đã có cái mới thay thế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các ngữ cảnh trang trọng khi nói về 'outdated technology', 'outdated information'. Không dùng cho người, mà cho vật dụng, ý kiến, tư tưởng.

Examples

This computer is outdated and very slow.

Chiếc máy tính này đã **lỗi thời** và rất chậm.

The map you are using is outdated.

Bản đồ bạn đang dùng đã **lỗi thời** rồi.

Some rules in this book are outdated.

Một số quy tắc trong cuốn sách này đã **lỗi thời**.

Her style feels a bit outdated compared to current trends.

Phong cách của cô ấy cảm thấy hơi **lỗi thời** so với xu hướng hiện nay.

Don't trust outdated information you find online.

Đừng tin vào thông tin **lỗi thời** mà bạn tìm thấy trên mạng.

Many feel traditional ideas about work are now outdated.

Nhiều người cảm thấy những quan niệm truyền thống về công việc giờ đã **lỗi thời**.