“outcome” in Vietnamese
Definition
Kết quả cuối cùng xảy ra sau một hành động, quá trình hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Outcome' thường dùng trong các tình huống trang trọng, nghiên cứu, kinh doanh hoặc y tế: 'outcome of the game', 'positive/negative outcome'. Không nên nhầm với 'output' (sản phẩm tạo ra) hay 'consequence' (tập trung vào hậu quả, thường là tiêu cực).
Examples
The outcome of the election was a surprise.
**Kết quả** của cuộc bầu cử thật bất ngờ.
We are waiting to see the outcome of the test.
Chúng tôi đang chờ xem **kết quả** của bài kiểm tra.
No one knew the outcome until the end.
Không ai biết **kết quả** cho đến cuối cùng.
Whatever the outcome, we'll deal with it together.
Dù **kết quả** thế nào, chúng ta sẽ cùng nhau đối mặt.
The treatment had a positive outcome for most patients.
Điều trị đã mang lại **kết quả** tích cực cho hầu hết bệnh nhân.
In the end, the team's hard work changed the outcome.
Cuối cùng, sự chăm chỉ của cả đội đã thay đổi **kết quả**.