“outcast” in Vietnamese
Definition
Người không được nhóm hoặc xã hội chấp nhận, thường bị ruồng bỏ hoặc hiểu lầm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là danh từ. 'người bị xã hội ruồng bỏ' nhấn mạnh sự cô lập hoàn toàn. Trang trọng và nặng nề hơn từ 'người ngoài'.
Examples
He felt like an outcast at his new school.
Cậu cảm thấy mình như một **người bị ruồng bỏ** ở trường mới.
The dog became an outcast after running away from home.
Chú chó trở thành một **kẻ bị xã hội loại trừ** sau khi bỏ nhà đi.
She helped the outcast find a place to live.
Cô ấy đã giúp **người bị ruồng bỏ** tìm chỗ ở.
Back in high school, I felt like a total outcast for loving comic books.
Hồi học cấp ba, tôi cảm thấy mình là một **người bị xã hội loại trừ** chỉ vì thích truyện tranh.
The movie tells the story of an outcast who finds true friendship.
Bộ phim kể về một **kẻ bị ruồng bỏ** tìm được tình bạn thực sự.
Don’t worry about being an outcast—there’s a place for everyone somewhere.
Đừng lo lắng về việc trở thành **người bị ruồng bỏ**—ở đâu đó ai cũng có chỗ thuộc về.