“ours” in Vietnamese
Definition
Chỉ thứ gì đó thuộc về chúng tôi hoặc chúng ta; dùng thay cho danh từ đã biết.
Usage Notes (Vietnamese)
'ours' đứng một mình: 'Căn nhà này là của chúng tôi.' Không dùng trước danh từ (dùng 'our'). Thường xuất hiện sau động từ 'là' hoặc trong so sánh như 'ours is bigger'.
Examples
These books are ours.
Những quyển sách này là **của chúng tôi**.
This red bag is ours.
Cái túi đỏ này là **của chúng tôi**.
The bigger room is ours.
Phòng lớn hơn là **của chúng tôi**.
Don't worry about the snacks—we brought ours.
Đừng lo về đồ ăn nhẹ — chúng tôi đã mang **của chúng tôi** rồi.
Their car is fast, but ours is more comfortable.
Xe của họ nhanh, nhưng **của chúng tôi** thoải mái hơn.
If your charger isn't working, you can borrow ours.
Nếu sạc của bạn không dùng được, bạn có thể mượn **của chúng tôi**.