“otto” in Vietnamese
Definition
Một tên nam thường dùng ở một số nước châu Âu, đặc biệt là ở Đức. Dùng để gọi tên người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Otto' luôn viết hoa khi là tên riêng. Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh người gốc Đức hoặc châu Âu.
Examples
My grandfather was named Otto.
Ông của tôi tên là **Otto**.
Otto is waiting outside.
**Otto** đang đợi bên ngoài.
I met a boy called Otto at school.
Tôi gặp một cậu bé tên là **Otto** ở trường.
Have you seen Otto today, or is he still working from home?
Bạn đã thấy **Otto** hôm nay chưa, hay anh ấy vẫn làm việc ở nhà?
Everyone thought Otto was quiet, but he was actually really funny.
Mọi người tưởng **Otto** trầm lặng, nhưng thực ra anh ấy rất vui tính.
If Otto calls, tell him I'll be there in ten minutes.
Nếu **Otto** gọi điện, hãy nói với anh ấy tôi sẽ tới trong mười phút nữa.