os” in Vietnamese

hệ điều hành (OS)os (xương, thuật ngữ y học)

Definition

'OS' là phần mềm chính điều khiển phần cứng máy tính và cho phép các chương trình khác hoạt động. 'Os' cũng có nghĩa là 'xương' trong lĩnh vực y học, nhưng rất hiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng trong công nghệ chỉ hệ điều hành, như 'Windows OS', 'macOS'. Trong y học, 'os' nghĩa là 'xương' thường chỉ xuất hiện trong tài liệu chuyên ngành. 'OS' luôn viết hoa khi chỉ 'Operating System'.

Examples

My phone’s OS was updated last night.

**OS** của điện thoại tôi đã được cập nhật tối qua.

Linux is a popular OS for servers.

Linux là một **OS** phổ biến cho máy chủ.

Every computer needs an OS to work.

Mỗi máy tính đều cần một **OS** để hoạt động.

The Latin word 'os' is used in medical terms to mean 'bone.'

Từ tiếng Latin '**os**' được dùng trong thuật ngữ y học để chỉ 'xương'.

I’m thinking about switching my laptop’s OS to Linux.

Tôi đang nghĩ đến việc chuyển **OS** của laptop sang Linux.

Have you ever had issues with your phone’s OS freezing?

Bạn từng gặp vấn đề **OS** điện thoại bị treo chưa?